fellow feeling

/ˈfɛloʊ ˈfilɪŋ/
Danh từ
  1. Cảm giác đồng cảm, quan tâm hoặc chia sẻ lợi ích với một hoặc nhiều người khác.
    A sense of sympathy for, consideration of, or shared interests with one or more other human beings.
🎬 Nghe “fellow feeling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish